mission impossible

mission impossible

A spy accepts a mission impossible to retrieve the stolen data.

Định nghĩa

Danh từ ghép: "mission impossible" một cụm danh từ chỉ một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn đến mức gần như không thể hoàn thành. Thuật ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thử thách cao, đôi khi mang tính chất phi thường hoặc liều lĩnh.

dụ sử dụng
  • (Leo núi Everest không oxy một nhiệm vụ bất khả thi đối với hầu hết mọi người.)
  • (Nhóm được giao một nhiệm vụ bất khả thi: cứu công ty khỏi phá sản chỉ trong một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mission impossible for someone": một nhiệm vụ bất khả thi đối với ai đó, nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc khả năng hạn chế của người thực hiện.

    • Translating this ancient text without a dictionary is a mission impossible for a beginner. (Dịch văn bản cổ này không từ điển một nhiệm vụ bất khả thi đối với người mới bắt đầu.)
  • "to treat something as a mission impossible": coi điều đó như một nhiệm vụ bất khả thi, thể hiện thái độ hoài nghi hoặc thách thức.

    • Instead of giving up, she treated the project as a mission impossible and worked twice as hard. (Thay vì bỏ cuộc, ấy coi dự án như một nhiệm vụ bất khả thi làm việc chăm chỉ gấp đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mission (n): nhiệm vụ, sứ mệnh.
    • The soldier completed his mission successfully. (Người lính đã hoàn thành nhiệm vụ của mình thành công.)
  • Impossible (adj): không thể, bất khả thi.
    • It is impossible to please everyone. (Không thể làm hài lòng tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệm vụ bất khả thi: cụm từ tiếng Việt tương đương, nhấn mạnh tính không thể thực hiện được.
  • Công việc bất khả thi: dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc nhiệm vụ hàng ngày.
  • Thử thách không thể vượt qua: nhấn mạnh khía cạnh khó khăn không thể vượt qua.
Các cụm từ liên quan
  • "like a mission impossible": giống như một nhiệm vụ bất khả thi, dùng để so sánh.
    • Getting a refund from that company is like a mission impossible. (Xin hoàn tiền từ công ty đó giống như một nhiệm vụ bất khả thi vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Mission impossible" (viết hoa): thường được dùng như một thuật ngữ văn hóa đại chúng, bắt nguồn từ loạt phim "Mission: Impossible" của Tom Cruise, ám chỉ các nhiệm vụ điệp viên cực kỳ nguy hiểm khó khăn.
    • The plan sounded like something out of Mission Impossible. (Kế hoạch nghe như thể từ phim Nhiệm vụ bất khả thi vậy.)